CSTT có được dừng xe, xử phạt vi phạm không?

TranHung

Chủ đề về việc Cảnh sát trật tự (CSTT) có được quyền dừng xe và xử phạt vi phạm giao thông luôn thu hút sự quan tâm của nhiều người, đặc biệt khi các quy định pháp luật về chức năng, nhiệm vụ của lực lượng này thường gây không ít băn khoăn. Việc hiểu rõ thẩm quyền của CSTT không chỉ giúp người dân đảm bảo quyền lợi của mình mà còn góp phần tuân thủ và thực thi pháp luật hiệu quả hơn. Vậy, CSTT có được dừng xe, xử phạt vi phạm không? Bài viết này sẽ đi tìm lời giải đáp cho vấn đề trên.

CSTT có được dừng xe, xử phạt vi phạm không?

1. CSTT có được dừng xe, xử phạt vi phạm không?

Theo quy định tại Điều 87 Luật Giao thông đường bộ 2008, việc tuần tra, kiểm soát của cảnh sát giao thông đường bộ được thực hiện nhằm:

  • Kiểm soát và xử lý vi phạm: Cảnh sát giao thông thực hiện kiểm tra người và phương tiện tham gia giao thông, xử lý các hành vi vi phạm pháp luật giao thông, đồng thời chịu trách nhiệm trước pháp luật về quyết định của mình. Bên cạnh đó, họ phối hợp với cơ quan quản lý đường bộ để phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm liên quan đến bảo vệ công trình đường bộ và hành lang an toàn đường bộ.
  • Quy định cụ thể về nhiệm vụ và quyền hạn: Bộ trưởng Bộ Công an ban hành các quy định cụ thể liên quan đến nhiệm vụ, quyền hạn, hình thức, và nội dung của việc tuần tra, kiểm soát này.
  • Huy động lực lượng: Trong những trường hợp cần thiết, Chính phủ sẽ quy định việc huy động các lực lượng cảnh sát khác và công an xã phối hợp với cảnh sát giao thông nhằm đảm bảo trật tự và an toàn giao thông đường bộ.

Ngoài ra, khoản 2 Điều 8 Nghị định 27/2010/NĐ-CP quy định về sự phối hợp giữa các lực lượng cảnh sát khác và công an xã với cảnh sát giao thông như sau:

  • Khi các lực lượng cảnh sát khác và công an xã thực hiện tuần tra, kiểm soát trật tự giao thông mà không có sự tham gia của cảnh sát giao thông, họ phải tuân thủ kế hoạch đã được cấp thẩm quyền phê duyệt và thường xuyên thông báo cho cảnh sát giao thông về hoạt động tuần tra của mình.
  • Nếu phát hiện vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ, họ có quyền xử phạt các hành vi thuộc thẩm quyền xử lý của mình theo quy định pháp luật.
  • Trường hợp vi phạm vượt quá thẩm quyền xử phạt, họ phải lập biên bản vi phạm hành chính và báo cáo cấp thẩm quyền để xử lý.

Như vậy, lực lượng cảnh sát trật tự (thuộc nhóm cảnh sát khác) có quyền dừng xe và xử phạt hành chính nếu phát hiện vi phạm trong lĩnh vực giao thông đường bộ, nhưng chỉ trong phạm vi thẩm quyền được giao. Nếu vi phạm vượt quá thẩm quyền, họ phải lập biên bản và chuyển lên cấp có thẩm quyền để giải quyết.

Xem thêm: Mẫu giấy ủy quyền bấm biển số xe máy, xe ô tô

2. Cảnh sát trật tự có nhiệm vụ gì?

Cảnh sát trật tự có nhiệm vụ gì
Cảnh sát trật tự có nhiệm vụ gì?

Theo khoản 2 Điều 9 Nghị định 27/2010/NĐ-CP, cảnh sát trật tự được giao các nhiệm vụ chính như sau:

  • Thực hiện tuần tra, kiểm soát: Cảnh sát trật tự tiến hành tuần tra, kiểm soát trật tự giao thông theo chỉ đạo và điều hành của lực lượng cảnh sát giao thông đường bộ, đồng thời phải tuân thủ kế hoạch đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
  • Xử phạt vi phạm hành chính: Khi tuần tra, kiểm soát trật tự và an toàn giao thông mà không có sự tham gia của cảnh sát giao thông đường bộ, cảnh sát trật tự có quyền xử phạt các hành vi vi phạm hành chính trong phạm vi thẩm quyền được pháp luật quy định.
  • Báo cáo, thống kê: Cảnh sát trật tự chịu trách nhiệm thống kê, báo cáo các vụ vi phạm pháp luật, tai nạn giao thông đường bộ, và kết quả hoạt động tuần tra, kiểm soát theo sự phân công trong kế hoạch đã được phê duyệt.

Những nhiệm vụ này nhằm hỗ trợ đảm bảo trật tự và an toàn giao thông đường bộ, đồng thời tăng cường hiệu quả quản lý giao thông.

Xem thêm: Mẫu giấy ủy quyền thay đổi đăng ký kinh doanh

3. Cảnh sát trật tự được xử phạt những lỗi nào?

Theo khoản 3 Điều 70 Nghị định 46 của Chính phủ, cảnh sát trật tự được xử phạt các lỗi sau đây: